- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
hiến tế bằng máu; tế lễ bằng máu
Họ đã tổ chức một nghi lễ hiến tế máu.
tế lễ bằng máu; hiến tế (cho thần linh hoặc tổ tiên)
Họ đã tổ chức nghi lễ huyết tế.
hiến tế bằng máu; tế lễ bằng máu
Họ đã tổ chức một nghi lễ hiến tế máu.
tế lễ bằng máu; hiến tế (cho thần linh hoặc tổ tiên)
Họ đã tổ chức nghi lễ huyết tế.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Dùng tay dâng thịt lên bàn thờ thần linh để tế lễ.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Dùng tay dâng thịt lên bàn thờ thần linh để tế lễ.
hiến tế bằng máu; tế lễ bằng máu
hiến tế bằng máu; tế lễ bằng máu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.