- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
mạch máu; huyết quản
中身体内运送血液的管道shēntǐ nèi yùnsòng xiěyè de guǎndào
Mạch máu của anh ấy rất nhỏ.
mạch máu; huyết quản
中身体内运输血液的管道shēntǐ nèi yùnshū xiěyè de guǎndào
Mạch máu là một phần của cơ thể.
mạch máu; huyết quản
中身体内运送血液的管道shēntǐ nèi yùnsòng xiěyè de guǎndào
Mạch máu của anh ấy rất nhỏ.
mạch máu; huyết quản
中身体内运输血液的管道shēntǐ nèi yùnshū xiěyè de guǎndào
Mạch máu là một phần của cơ thể.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
mạch máu; huyết quản
mạch máu; huyết quản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
mạch máu; huyết quản
中流通血液的管状器官liúotōng xuèyè de guǎnzhuàng qìguān
Mạch máu của anh ấy bị tắc rồi.
mạch máu; huyết quản
中流通血液的管状器官liúotōng xuèyè de guǎnzhuàng qìguān
Mạch máu của anh ấy bị tắc rồi.