- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
giá đỡ mạch máu; stent mạch máu (y tế)
Anh ấy cần một stent mạch máu.
giá đỡ mạch máu; stent mạch máu (y tế)
Anh ấy cần một stent mạch máu.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
giá đỡ mạch máu; stent mạch máu (y tế)
giá đỡ mạch máu; stent mạch máu (y tế)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.