- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
chụp mạch máu; chụp cản quang mạch máu (angiography)
Anh ấy cần chụp mạch máu.
chụp mạch máu; chụp cản quang mạch máu (angiography)
Anh ấy cần chụp mạch máu.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
chụp mạch máu; chụp cản quang mạch máu (angiography)
chụp mạch máu; chụp cản quang mạch máu (angiography)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.