- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
đường huyết; lượng đường trong máu
Xin hãy kiểm tra đường huyết của bạn.
đường huyết; lượng đường trong máu
Xin hãy kiểm tra đường huyết của bạn.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Đường mía là chất ngọt chiết từ gạo và ngũ cốc, âm đọc theo 唐 (đường).
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Đường mía là chất ngọt chiết từ gạo và ngũ cốc, âm đọc theo 唐 (đường).
đường huyết; lượng đường trong máu
đường huyết; lượng đường trong máu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.