- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
heme (huyết sắc tố; chất tạo màu đỏ trong hemoglobin)
Heme là một thành phần quan trọng của hồng cầu.
huyết sắc tố; hemoglobin
Hemoglobin là một loại protein trong hồng cầu.
heme (huyết sắc tố; chất tạo màu đỏ trong hemoglobin)
Heme là một thành phần quan trọng của hồng cầu.
huyết sắc tố; hemoglobin
Hemoglobin là một loại protein trong hồng cầu.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.
heme (huyết sắc tố; chất tạo màu đỏ trong hemoglobin)
heme (huyết sắc tố; chất tạo màu đỏ trong hemoglobin)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.