- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
máu sôi sục; huyết mạch căng phồng [thành ngữ]
Anh ấy cảm thấy huyết mạch phẫn trương.
máu sôi lên; hứng phấn; phấn khích [thành ngữ]
Nghe tin này, anh ấy rất phấn khích.
máu sôi sục; huyết mạch căng phồng [thành ngữ]
Anh ấy cảm thấy huyết mạch phẫn trương.
máu sôi lên; hứng phấn; phấn khích [thành ngữ]
Nghe tin này, anh ấy rất phấn khích.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Trương cung là kéo dài sợi dây cung ra để bắn.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Trương cung là kéo dài sợi dây cung ra để bắn.
máu sôi sục; huyết mạch căng phồng [thành ngữ]
máu sôi sục; huyết mạch căng phồng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.