- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Bloody Mary (cocktail rượu vodka và nước cà chua)
Bloody Mary là một loại cocktail.
Bloody Mary (cocktail rượu vodka và nước cà chua)
Bloody Mary là một loại cocktail.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Mùi tanh của thịt sống tỏa ra như ánh sao lấp lánh khắp nơi.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Mùi tanh của thịt sống tỏa ra như ánh sao lấp lánh khắp nơi.
Bloody Mary (cocktail rượu vodka và nước cà chua)
Bloody Mary (cocktail rượu vodka và nước cà chua)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.