- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
tiết đông (đậu hũ làm từ tiết đông đặc)
Huyết đậu hủ là một món ăn truyền thống của Trung Quốc.
tiết đông (đậu hũ làm từ tiết đông đặc)
Huyết đậu hủ là một món ăn truyền thống của Trung Quốc.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
tiết đông (đậu hũ làm từ tiết đông đặc)
tiết đông (đậu hũ làm từ tiết đông đặc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.