- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
kim cương máu
Bộ phim này nói về kim cương máu.
kim cương máu; kim cương xung đột
Bộ phim này là về kim cương máu.
kim cương máu
Bộ phim này nói về kim cương máu.
kim cương máu; kim cương xung đột
Bộ phim này là về kim cương máu.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Mũi khoan bằng kim loại xoáy mạnh vào vật liệu như lời khen thấu tận lòng người.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Mũi khoan bằng kim loại xoáy mạnh vào vật liệu như lời khen thấu tận lòng người.
kim cương máu
kim cương máu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.