- 西tây(phía tây (tượng hình: hình con chim đậu trên tổ lúc mặt trời lặn))
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
mưa giông (miền Tây Bắc); mưa rào bất chợt
Mưa rào đến nhanh, đi cũng nhanh.
mưa giông (miền Tây Bắc); mưa rào bất chợt
Mưa rào đến nhanh, đi cũng nhanh.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
mưa giông (miền Tây Bắc); mưa rào bất chợt
mưa giông (miền Tây Bắc); mưa rào bất chợt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.