- 西tây(phía tây (tượng hình: hình con chim đậu trên tổ lúc mặt trời lặn))
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
bộ vest; com lê; tây phục
Hôm nay anh ấy mặc một bộ vest.
trang phục Tây; com-lê; veston
bộ vest; com lê; tây phục
Hôm nay anh ấy mặc một bộ vest.
trang phục Tây; com-lê; veston
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
bộ vest; com lê; tây phục
bộ vest; com lê; tây phục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.