- 西tây(phía tây (tượng hình: hình con chim đậu trên tổ lúc mặt trời lặn))
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Tây Ban Nha
中欧洲西部的一个国家Ōuzhōu xībù de yī gè guójiā
Tây Ban Nha là một quốc gia xinh đẹp.
Tây Ban Nha
中欧洲西部的一个国家Ōuzhōu xībù de yī gè guójiā
Tây Ban Nha là một quốc gia xinh đẹp.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Dùng dao chẻ đôi tảng ngọc thành hai phần đều nhau, tượng trưng cho việc phân chia thành từng ban nhóm.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Dùng dao chẻ đôi tảng ngọc thành hai phần đều nhau, tượng trưng cho việc phân chia thành từng ban nhóm.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.