- 覀tây (biến thể)(phần trên, biểu thị eo lưng)
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
điều kiện cần thiết; yếu tố then chốt; tài liệu quan trọng
điều kiện quan trọng; yếu tố cần thiết
Đây là điều kiện quan trọng của hợp đồng.
điều kiện cần thiết; yêu cầu; tiêu chí
Đây là một tiêu chí quan trọng.
điều kiện cần thiết; yếu tố then chốt; tài liệu quan trọng
điều kiện quan trọng; yếu tố cần thiết
Đây là điều kiện quan trọng của hợp đồng.
điều kiện cần thiết; yêu cầu; tiêu chí
Đây là một tiêu chí quan trọng.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Mỗi con bò mà người đếm được gọi là một kiện hàng.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Mỗi con bò mà người đếm được gọi là một kiện hàng.
điều kiện cần thiết; yếu tố then chốt; tài liệu quan trọng
điều kiện cần thiết; yếu tố then chốt; tài liệu quan trọng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
điều kiện cần thiết; yêu cầu; yếu tố bắt buộc
Đây là các yêu cầu của hợp đồng.
điều kiện cần thiết; yếu tố cần thiết
Đây là yếu kiện cần thiết để hoàn thành nhiệm vụ.
điều kiện thiết yếu; yếu tố cốt lõi
Đây là yếu tố cần thiết để thành công.
điều kiện cần thiết; yêu cầu; yếu tố bắt buộc
Đây là các yêu cầu của hợp đồng.
điều kiện cần thiết; yếu tố cần thiết
Đây là yếu kiện cần thiết để hoàn thành nhiệm vụ.
điều kiện thiết yếu; yếu tố cốt lõi
Đây là yếu tố cần thiết để thành công.