- 覀tây (biến thể)(phần trên, biểu thị eo lưng)
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
hoặc là...hoặc là; không thì(kế thừa)
中表示两种可能性中必须选择其中一种biǎoshì liǎng zhǒng kěnéngxìng zhōng bìxū xuǎnzé qīzhōng yī zhǒng
Hoặc là bạn đi, hoặc là tôi đi.
nếu không thì; bằng không; hoặc là(kế thừa)
中表示两种可能性中的一种;或者是这样,或者是那样biǎoshì liǎng zhǒng kěnéngxìng zhōng de yī zhǒng; huòzhě shì zhèyàng, huòzhě shì nàyàng
Hoặc bạn đi, hoặc tôi đi.
hoặc là...hoặc là; không thì(kế thừa)
中表示两种可能性中必须选择其中一种biǎoshì liǎng zhǒng kěnéngxìng zhōng bìxū xuǎnzé qīzhōng yī zhǒng
Hoặc là bạn đi, hoặc là tôi đi.
nếu không thì; bằng không; hoặc là(kế thừa)
中表示两种可能性中的一种;或者是这样,或者是那样biǎoshì liǎng zhǒng kěnéngxìng zhōng de yī zhǒng; huòzhě shì zhèyàng, huòzhě shì nàyàng
Hoặc bạn đi, hoặc tôi đi.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Vạch ngang trên ngọn cây chỉ ra phần NGỌN, ĐẦU MÚT của cây.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Vạch ngang trên ngọn cây chỉ ra phần NGỌN, ĐẦU MÚT của cây.
hoặc là...hoặc là; không thì
hoặc là...hoặc là; không thì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.