- 覀tây (biến thể)(phần trên, biểu thị eo lưng)
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
(khẩu) không chịu nổi; quá sức chịu đựng (tiếng Thượng Hải)
(khẩu) không chịu nổi; quá sức chịu đựng (tiếng Thượng Hải)
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
(khẩu) không chịu nổi; quá sức chịu đựng (tiếng Thượng Hải)
(khẩu) không chịu nổi; quá sức chịu đựng (tiếng Thượng Hải)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.