giấc ngủ; giấc
giấc ngủ; giấc
giấc ngủ; giấc(kế thừa)
中短时间的睡眠duǎn shíjiān de shuìmián
Tôi đã ngủ một giấc trưa.
giấc ngủ(kế thừa)
中睡眠的一段时间shuìmiián de yì duàn shíjiān
Tôi đã có một giấc ngủ ngon.
giấc ngủ; giấc(kế thừa)
中短时间的睡眠duǎn shíjiān de shuìmián
Tôi đã ngủ một giấc trưa.
giấc ngủ(kế thừa)
中睡眠的一段时间shuìmiián de yì duàn shíjiān
Tôi đã có một giấc ngủ ngon.
giấc ngủ; giấc(kế thừa)
中短时间的睡眠duǎn shíjiān de shuìmián
Tôi đã ngủ một giấc trưa.
giấc ngủ(kế thừa)
中睡眠的一段时间shuìmiián de yì duàn shíjiān
Tôi đã có một giấc ngủ ngon.
giấc (ngủ); lượng từ cho giấc ngủ, xem 場|场[chang2](kế thừa)
中睡眠的一次shuìmián de yī cì
giấc ngủ; giấc(kế thừa)
中短时间的睡眠duǎn shíjiān de shuìmián
Tôi đã ngủ một giấc trưa.
giấc ngủ(kế thừa)
中睡眠的一段时间shuìmiián de yì duàn shíjiān
Tôi đã có một giấc ngủ ngon.
giấc (ngủ); lượng từ cho giấc ngủ, xem 場|场[chang2](kế thừa)
中睡眠的一次shuìmián de yī cì
giấc (ngủ); lượng từ cho giấc ngủ, xem 場|场[chang2](kế thừa)
中睡眠的一次shuìmián de yī cì
giấc (ngủ); lượng từ cho giấc ngủ, xem 場|场[chang2](kế thừa)
中睡眠的一次shuìmián de yī cì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.