汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
覾 | KoiSpeak
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
覾
🔊
⾒
kiến · thấy
Bộ 147 · 22 nét
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
见
🔊
jiàn
to see
亲
🔊
qīn
cha mẹ; thân nhân; thân thiết; hôn (động từ)
觉
🔊
jué
cảm thấy; chạm phải
视
🔊
shì
nhìn; xem; coi
觅
🔊
mì
(văn) tìm kiếm; tìm
观
🔊
guān
xem; ngắm nhìn; duyệt
覌
🔊
guān
quan sát; nhìn; xem xét
觃
🔊
yàn
dùng trong địa danh
规
🔊
guī
quy tắc; quy định; khuôn phép
覐
🔊
jué
thức tỉnh; giác ngộ
觇
🔊
chān
quan sát; nhìn trộm
觋
🔊
xí
thầy pháp (nam); thầy phù thủy (nam)