- 目mục(con mắt)
- 儿nhân(người (đang đứng))
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
cây kiến huyết phong hầu (Antiaris toxicaria)
Cây kiến huyết phong hầu là một loại cây có độc.
cây kiến huyết phong hầu (Antiaris toxicaria)
Cây kiến huyết phong hầu là một loại cây có độc.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Phong tước là dùng tay trao thẻ ngọc khuê cho chư hầu.
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Phong tước là dùng tay trao thẻ ngọc khuê cho chư hầu.
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
cây kiến huyết phong hầu (Antiaris toxicaria)
cây kiến huyết phong hầu (Antiaris toxicaria)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.