- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
đài quan sát thiên văn (cổ)
Đài quan sát thiên văn là một công trình kiến trúc cổ xưa.
đài quan sát thiên văn (cổ)
Đài quan sát thiên văn là một công trình kiến trúc cổ xưa.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
đài quan sát thiên văn (cổ)
đài quan sát thiên văn (cổ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.