- 木mộc(cây gỗ)
- 夂truy(bước chân xuống, theo sau)
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
quy định; quy lệ; điều lệ
Xin hãy tuân thủ các quy định của trường.
quy định; quy lệ; điều lệ
Xin hãy tuân thủ các quy định của trường.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
quy định; quy lệ; điều lệ
quy định; quy lệ; điều lệ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.