- 亠đầu(phần đầu, mũi nhọn)
- 幺yêu(sợi nhỏ, tơ mảnh)
- 十thập(mười, đầy đủ)
Dẫn đầu (亠) kéo theo nhiều sợi tơ nhỏ (幺) hội tụ thành một mối (十), tượng trưng cho sự thống솔 dẫn dắt.
quy luật; quy tắc
Thế giới tự nhiên có quy luật riêng của nó.
kiểu dáng; hoa văn; hoa mỹ; trò (khẩu)
quy luật; quy tắc
Thế giới tự nhiên có quy luật riêng của nó.
kiểu dáng; hoa văn; hoa mỹ; trò (khẩu)
Dẫn đầu (亠) kéo theo nhiều sợi tơ nhỏ (幺) hội tụ thành một mối (十), tượng trưng cho sự thống솔 dẫn dắt.
Dẫn đầu (亠) kéo theo nhiều sợi tơ nhỏ (幺) hội tụ thành một mối (十), tượng trưng cho sự thống솔 dẫn dắt.
quy luật; quy tắc
quy luật; quy tắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.