- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
coi như; xem như; coi là
Tôi coi anh ấy như anh em của mình.
coi như; xem như (là như nhau)
coi như; xem như; coi là
Tôi coi anh ấy như anh em của mình.
coi như; xem như (là như nhau)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
coi như; xem như; coi là
coi như; xem như; coi là
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.