- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
coi như con đẻ của mình [thành ngữ]
Cô ấy đối xử với đứa trẻ đó như con ruột của mình.
coi như con đẻ của mình [thành ngữ]
Cô ấy đối xử với đứa trẻ đó như con ruột của mình.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
coi như con đẻ của mình [thành ngữ]
coi như con đẻ của mình [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.