- 目mục(con mắt)
- 儿nhân(người (đang đứng))
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
yết kiến hoàng thượng; vào chầu
Anh ấy đã yết kiến hoàng đế.
yết kiến hoàng thượng; vào chầu
Anh ấy đã yết kiến hoàng đế.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
yết kiến hoàng thượng; vào chầu
yết kiến hoàng thượng; vào chầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.