- ⺈đao(lưỡi dao (phần trên))
- 用dụng(dùng, sử dụng)
Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.
chất sừng; chất keratin
Lớp sừng là lớp ngoài cùng của da.
keratin (protein sừng)
chất sừng; chất keratin
Lớp sừng là lớp ngoài cùng của da.
keratin (protein sừng)
Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.
Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.
chất sừng; chất keratin
chất sừng; chất keratin
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.