Thung lũng rộng mở như xua tan mọi điều hại, lòng liền khoáng đạt thông suốt.
khe hở; chỗ hở; vết nứt
oẳn tù tì; chơi trò đoán ngón tay (trò chơi đố ngón tay của Trung Quốc)
rộng mở; khoáng đạt; hào phóng; phóng khoáng
khe hở; chỗ hở; vết nứt
oẳn tù tì; chơi trò đoán ngón tay (trò chơi đố ngón tay của Trung Quốc)
rộng mở; khoáng đạt; hào phóng; phóng khoáng
khe hở; chỗ hở; vết nứt
Cái khe hở này rất lớn.
đánh liều; đặt cược tất cả
Anh ấy đã liều mạng rồi.
hy sinh; bỏ ra; liều
vết nứt; vết rạn; kẽ nứt
rạch; khía; khe hở
Anh ấy đã rạch một vết.
oẳn tù tì; chơi trò đoán ngón tay (trò chơi đố ngón tay của Trung Quốc)
Chúng ta chơi oẳn tù tì đi!
rộng mở; khoáng đạt; hào phóng; phóng khoáng
Anh ấy là một người rộng lượng.
miễn; miễn trừ; tha
Anh ấy đã miễn nợ cho tôi.
khe hở; chỗ hở; vết nứt
Cái khe hở này rất lớn.
đánh liều; đặt cược tất cả
Anh ấy đã liều mạng rồi.
hy sinh; bỏ ra; liều
vết nứt; vết rạn; kẽ nứt
rạch; khía; khe hở
Anh ấy đã rạch một vết.
oẳn tù tì; chơi trò đoán ngón tay (trò chơi đố ngón tay của Trung Quốc)
Chúng ta chơi oẳn tù tì đi!
rộng mở; khoáng đạt; hào phóng; phóng khoáng
Anh ấy là một người rộng lượng.
miễn; miễn trừ; tha
Anh ấy đã miễn nợ cho tôi.