- ⺮trúc(cây tre)
- 肋lặc(xương sườn, gân)
Gân cơ cứng và dẻo như tre, bám chặt vào xương sườn để giữ thân thể vững chắc.
đồ ngốc; thằng ngu; kẻ ngu ngốc
Anh ta đúng là một tên ngốc.
đầu óc như bã đậu; ngu ngốc; đần độn
Anh ta đúng là một kẻ đầu óc ngu si.
đồ ngốc; thằng ngu; kẻ ngu ngốc
Anh ta đúng là một tên ngốc.
đầu óc như bã đậu; ngu ngốc; đần độn
Anh ta đúng là một kẻ đầu óc ngu si.
Gân cơ cứng và dẻo như tre, bám chặt vào xương sườn để giữ thân thể vững chắc.
Gân cơ cứng và dẻo như tre, bám chặt vào xương sườn để giữ thân thể vững chắc.
đồ ngốc; thằng ngu; kẻ ngu ngốc
đồ ngốc; thằng ngu; kẻ ngu ngốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.