汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
貜 jué — cước | KoiSpeak
貜
🔊
jué
cước
khỉ vượn
1 nghĩa
NGHĨA
貜
🔊
jué
cước
// NGHĨA CHÍNH
khỉ vượn
1 nghĩa
27 nét
NGHĨA
⾘
bộ trĩ · 27 nét
⾘
bộ trĩ · lửng
NGHĨA
壹
名
danh từ
khỉ vượn
NGHĨA
壹
名
danh từ
khỉ vượn
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
猫
🔊
māo
mèo
豹
🔊
bào
con báo hoa (Panthera pardus)
貂
🔊
diāo
chồn marten (chi Martes)
䝙
🔊
chū
(cổ) loài thú giống hổ
豸
🔊
zhì
sâu không chân; động vật không xương sống dạng sâu
豺
🔊
chái
chó sói đỏ; chó rừng (Cuon alpinus)
豻
🔊
àn
tù; nhà tù
貅
🔊
xiū
xem 貔貅[pi2 xiu1], động vật thần thoại tổng hợp (ban đầu 貅 là con cái)
貆
🔊
huán
con lửng (họ nhà chồn)
貉
🔊
hé
chó gấu trúc; lửng chó (Nyctereutes procyonoides)
貊
🔊
mò
tên một bộ tộc man di cổ đại (người Mạch)
貌
🔊
mào
diện mạo; vẻ ngoài; hình dạng