- 亦diệc(cũng, thêm vào)
- 又hựu(tay phải, lại)
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
biến đổi về chất; chất biến
Thay đổi về lượng dẫn đến thay đổi về chất.
biến đổi về chất; thay đổi căn bản
Thay đổi về lượng gây ra thay đổi về chất.
biến đổi về chất; chất biến
Thay đổi về lượng dẫn đến thay đổi về chất.
biến đổi về chất; thay đổi căn bản
Thay đổi về lượng gây ra thay đổi về chất.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
biến đổi về chất; chất biến
biến đổi về chất; chất biến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.