- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
chất liệu; kết cấu; độ mịn
Chất liệu của miếng vải này rất tốt.
chất liệu; kết cấu; nền (họa tiết)
chất liệu; kết cấu; thớ (của vật liệu)
chất lượng; phẩm chất; chất
chất liệu; kết cấu; độ mịn
Chất liệu của miếng vải này rất tốt.
chất liệu; kết cấu; nền (họa tiết)
chất liệu; kết cấu; thớ (của vật liệu)
chất lượng; phẩm chất; chất
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
chất liệu; kết cấu; độ mịn
chất liệu; kết cấu; độ mịn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chất liệu của mảnh vải này rất tốt.
tính chất; bản chất; chất lượng
Chất liệu vải này rất tốt.
chất liệu; kết cấu; tính chất
Chất liệu của mảnh vải này rất tốt.
tính chất; bản chất; chất lượng
Chất liệu vải này rất tốt.
chất liệu; kết cấu; tính chất