- 令lệnh(mệnh lệnh, sai khiến)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Cách mạng Tân Hợi (1911), chấm dứt triều đại nhà Thanh
Cách mạng Tân Hợi (1911), chấm dứt triều đại nhà Thanh
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Cách mạng Tân Hợi (1911), chấm dứt triều đại nhà Thanh
Cách mạng Tân Hợi (1911), chấm dứt triều đại nhà Thanh