- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
tập đoàn; liên hợp doanh nghiệp (syndicate)
tập đoàn; liên hợp doanh nghiệp (syndicate)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
tập đoàn; liên hợp doanh nghiệp (syndicate)
tập đoàn; liên hợp doanh nghiệp (syndicate)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.