- 辛tân(cay, gian khổ)
- 束thúc(bó lại, ràng buộc)
Vị cay nồng như bị ràng buộc, siết chặt lưỡi đến khổ sở.
cải ngựa; mù tạt trắng (horseradish)
Cải ngựa là một loại rau.
cải ngựa; mù tạt trắng (horseradish)
Cải ngựa là một loại rau.
Vị cay nồng như bị ràng buộc, siết chặt lưỡi đến khổ sở.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
Vị cay nồng như bị ràng buộc, siết chặt lưỡi đến khổ sở.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
cải ngựa; mù tạt trắng (horseradish)
cải ngựa; mù tạt trắng (horseradish)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.