- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
thêm vào có cân nhắc; bổ sung theo sự xem xét
Xin hãy cân nhắc thêm.
thêm vào có cân nhắc; bổ sung theo sự xem xét
Xin hãy cân nhắc thêm.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
thêm vào có cân nhắc; bổ sung theo sự xem xét
thêm vào có cân nhắc; bổ sung theo sự xem xét
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.