- 衣y(áo, quần áo)
- 十thập(mười, chéo nhau)
- 戈qua(cây giáo, vũ khí)
Dùng giáo và kéo (戈+十) cắt xén vải áo (衣) để may thành quần áo.
quyết định; phán quyết (sau khi cân nhắc)
Xin ngài xem xét và quyết định việc này.
quyết định; phán quyết (sau khi cân nhắc)
Xin ngài xem xét và quyết định việc này.
Dùng giáo và kéo (戈+十) cắt xén vải áo (衣) để may thành quần áo.
Dùng giáo và kéo (戈+十) cắt xén vải áo (衣) để may thành quần áo.
quyết định; phán quyết (sau khi cân nhắc)
quyết định; phán quyết (sau khi cân nhắc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.