- 酉dậu(bình rượu (bộ thủ))
- 己kỷ(bản thân, mình)
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
nhạc nền; nhạc phụ họa
Nhạc nền của bộ phim này rất hay.
nhạc nền; nhạc phim; âm nhạc phối cảnh
Nhạc phim này rất hay.
nhạc nền; nhạc phim; phối nhạc (cho phim hoặc sân khấu)
nhạc nền; nhạc phụ họa
Nhạc nền của bộ phim này rất hay.
nhạc nền; nhạc phim; âm nhạc phối cảnh
Nhạc phim này rất hay.
nhạc nền; nhạc phim; phối nhạc (cho phim hoặc sân khấu)
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
nhạc nền; nhạc phụ họa
nhạc nền; nhạc phụ họa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Nhạc phim này rất hay.
nhạc nền; phối nhạc (cho phim/video)
Nhạc phim này rất hay.
nhạc nền; phối nhạc (cho phim/video)