- 酉dậu(bình rượu (bộ thủ))
- 己kỷ(bản thân, mình)
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
giao tử (tế bào sinh dục)
Giao tử là tế bào sinh sản.
giao tử (tế bào sinh dục)
Giao tử là tế bào sinh sản.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
giao tử (tế bào sinh dục)
giao tử (tế bào sinh dục)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.