- 酉dậu(bình rượu (bộ thủ))
- 己kỷ(bản thân, mình)
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
nguyên liệu; thành phần (trong công thức nấu ăn)
Làm bánh cần những nguyên liệu gì?
nguyên liệu; phụ liệu; thành phần (pha trộn theo công thức)
Vui lòng trộn nguyên liệu theo công thức.
nguyên liệu; thành phần (trong công thức nấu ăn)
Làm bánh cần những nguyên liệu gì?
nguyên liệu; phụ liệu; thành phần (pha trộn theo công thức)
Vui lòng trộn nguyên liệu theo công thức.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
nguyên liệu; thành phần (trong công thức nấu ăn)
nguyên liệu; thành phần (trong công thức nấu ăn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.