- 酉dậu(bình rượu (bộ thủ))
- 己kỷ(bản thân, mình)
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
trạm phân phối điện
Trạm biến áp này rất lớn.
trạm phân phối điện
Trạm biến áp này rất lớn.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
trạm phân phối điện
trạm phân phối điện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.