- 酉dậu(bình rượu (bộ thủ))
- 己kỷ(bản thân, mình)
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
phân phối theo tiêu chuẩn; phân phối định lượng
Chính phủ phân phát lương thực cho nạn nhân thiên tai.
điều phối; phân bổ; cấp phát
Chính phủ phân phát thức ăn cho nạn nhân thiên tai.
phân phối theo tiêu chuẩn; phân phối định lượng
Chính phủ phân phát lương thực cho nạn nhân thiên tai.
điều phối; phân bổ; cấp phát
Chính phủ phân phát thức ăn cho nạn nhân thiên tai.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
Cho đi là dùng sợi tơ kết nối hai bên lại với nhau.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
Cho đi là dùng sợi tơ kết nối hai bên lại với nhau.
phân phối theo tiêu chuẩn; phân phối định lượng
phân phối theo tiêu chuẩn; phân phối định lượng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.