- 酉dậu(bình rượu (bộ thủ))
- 己kỷ(bản thân, mình)
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
món phụ; rau củ ăn kèm; đồ ăn thêm
Món ăn này có món phụ là gì?
món phụ; rau củ ăn kèm; đồ ăn thêm
Món ăn này có món phụ là gì?
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
món phụ; rau củ ăn kèm; đồ ăn thêm
món phụ; rau củ ăn kèm; đồ ăn thêm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.