- 酉dậu(bình rượu (bộ thủ))
- 己kỷ(bản thân, mình)
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
người giao hàng; người phân phối
Người giao hàng sẽ giao gói hàng đến nhà bạn.
người giao hàng; người phân phối
Người giao hàng sẽ giao gói hàng đến nhà bạn.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người giao hàng; người phân phối
người giao hàng; người phân phối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.