- 酉dậu(bình rượu (bộ thủ))
- 己kỷ(bản thân, mình)
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
hạn ngạch; quota
Chúng tôi có hạn chế về hạn ngạch.
hạn ngạch; quota; suất phân bổ
Tháng này chúng tôi đã dùng hết hạn ngạch.
hạn ngạch; quota
Chúng tôi có hạn chế về hạn ngạch.
hạn ngạch; quota; suất phân bổ
Tháng này chúng tôi đã dùng hết hạn ngạch.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
hạn ngạch; quota
hạn ngạch; quota
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.