- 酉dậu(bình rượu (bộ thủ))
- 己kỷ(bản thân, mình)
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
đồ trang sức; phụ kiện trang trí
Cô ấy thích đeo nhiều loại phụ kiện.
đồ trang sức phụ; phụ kiện trang trí
đồ trang sức; phụ kiện trang trí
Cô ấy thích đeo nhiều loại phụ kiện.
đồ trang sức phụ; phụ kiện trang trí
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
đồ trang sức; phụ kiện trang trí
đồ trang sức; phụ kiện trang trí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.