- 氵thủy(nước)
- 酉dậu(bình rượu (tượng hình))
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
rượu, sắc đẹp, tiền tài và nóng giận (bốn tệ nạn lớn) [thành ngữ]
Rượu, sắc, tài, khí là bốn tai họa lớn của đời người.
rượu, sắc đẹp, tiền tài và nóng giận (bốn tệ nạn lớn) [thành ngữ]
Rượu, sắc, tài, khí là bốn tai họa lớn của đời người.
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
rượu, sắc đẹp, tiền tài và nóng giận (bốn tệ nạn lớn) [thành ngữ]
rượu, sắc đẹp, tiền tài và nóng giận (bốn tệ nạn lớn) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.