- 酉dậu(rượu, bình rượu)
- 告cáo(báo cáo, tuyên bố)
Rượu mạnh tuyên bố sức mạnh của nó — đó là sự khắc nghiệt, tàn nhẫn.
người queer; người LGBT (thuật ngữ về tính dục/bản dạng giới)
Queer là một từ có nghĩa rộng.
người queer; người LGBT (thuật ngữ về tính dục/bản dạng giới)
Queer là một từ có nghĩa rộng.
Rượu mạnh tuyên bố sức mạnh của nó — đó là sự khắc nghiệt, tàn nhẫn.
Rượu mạnh tuyên bố sức mạnh của nó — đó là sự khắc nghiệt, tàn nhẫn.
người queer; người LGBT (thuật ngữ về tính dục/bản dạng giới)
người queer; người LGBT (thuật ngữ về tính dục/bản dạng giới)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.