- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
ủ; nấu; chưng cất (rượu, bia, nước tương, v.v.)
Họ đã ủ bia.
ủ; nấu; chưng cất (rượu, bia, nước tương, v.v.)
Họ đã ủ bia.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
ủ; nấu; chưng cất (rượu, bia, nước tương, v.v.)
ủ; nấu; chưng cất (rượu, bia, nước tương, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.