- 母mẫu(người mẹ (tượng hình))
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
men; nấm men
Men là chìa khóa để làm bánh mì.
men; nấm men
Men là chìa khóa để làm bánh mì.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
men; nấm men
men; nấm men
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.