- 酉dậu(bình rượu)
- 卒tốt(lính, xong)
Uống rượu đến khi 'xong' thì say mềm.
người say rượu; kẻ say xỉn
Một người đàn ông say rượu đang hát trên đường.
kẻ say rượu; tửu đồ
Một gã say rượu đang hát trên phố.
người say rượu; kẻ say xỉn
Một người đàn ông say rượu đang hát trên đường.
kẻ say rượu; tửu đồ
Một gã say rượu đang hát trên phố.
Uống rượu đến khi 'xong' thì say mềm.
Uống rượu đến khi 'xong' thì say mềm.
người say rượu; kẻ say xỉn
người say rượu; kẻ say xỉn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.